베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quản lý sức khỏe" (1)
quản lý sức khỏe
영어
명사expense management
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.
관련 단어 "quản lý sức khỏe" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quản lý sức khỏe" (1)
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.
